Du lịch Mỹ Anh Tours   /  Vé máy bay, tàu hỏa

Bảng giá vé Máy bay đi các nước Châu Mỹ (2012-01-29 02:56:00)



 

HA NOI (VIETNAM ) - LOS ANGELES (UNITED STATES )  

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

American Airlines

 23:45 thứ 2, 4, 6, 7

  10:00 ngày hôm sau

 VN 954/ AA 170

 Boeing 777/ Boeing 777

  520

  950

2

 Cathay Pacific

 11:05 các ngày trong tuần

  12:55

 @CX 790/CX 882

 Airbus A321/Boeing 747-400

  635

  1150

3

 Cathay Pacific

 19:10 các ngày trong tuần

  19:55

 @CX 792/CX 880

 Airbus A320/Boeing 747-400

  635

  1150

4

  Thai Airways

 20:35 thứ 2, 3, 5, 7

  09:05 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 774

 Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400

  630

  1050

5

  Vietnam Airlines

 16:45 các ngày trong tuần

  20:15

 VN 924/ @VN990

 Airbus A321/ Boeing 747-400

  550

  950

6

  Vietnam Airlines

 23:55 thứ 2, 4, 6, 7

  10:05 ngày hôm sau

 VN 954/ AA 170

 Boeing 767 - 300/ Boeing 777

  520

  950

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

 HA NOI (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

American Airlines

 23:45 thứ 2, 4, 6, 7

  17:25 ngày hôm sau

JL 5136/ AA168

 Boeing 777/ Boeing 777

  550

  1100

2

 Cathay Pacific

 11:05 các ngày trong tuần

  21:40 cùng ngày

@CX 790/CX 888

 Airbus A321/ Airbus A340

  688

  1250

3

  Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  11:50 ngày hôm sau

KE 684/ KE 81

 Airbus A330 - 300/ Boeing 747 - 400

  650

  1300

4

  Thai Airways

 20:35 thứ 2, 3, 5, 7

  21:26 ngày hôm sau

TG 685/ TG 774/ UA 406

 Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400

 

 

5

  Vietnam Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  21:40

VN 790/ CX 888

 Airbus A321/ Airbus A340-300

  650

  1150

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

 Cathay Pacific

 11:05 các ngày trong tuần

  13:50 cùng ngày

 @CX 790/ CX 872

 Airbus A321/Boeing 747-400

  635

  1150

2

 Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  13:00 ngày hôm sau

 KE 684/ KE 23

 Airbus A330 - 300/ Boeing 777 - 200

  550

  1100

3

Vietnam Airlines

 16:40 các ngày trong tuần

  19:20

 VN 924/ CI94

 Airbus A321/ Boeing 744

  550

  950

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 HA NOI (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

American Airlines

 23:45 thứ 2, 4, 6, 7

  10:15 ngày hôm sau

JL 5136/ AA128

Boeing 777/ Boeing 777

  550

  1100

2

Vietnam Airlines

 23:45 thứ 2, 4, 6, 7

  10:15 ngày hôm sau

VN901/ AA128

Boeing 767/ Boeing 777

  550

  1000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

American Airlines

 23:55 các ngày trong tuần

  17:30 ngày hôm sau

VN 950/ AA 168

Boeing 777/ Boeing 777

  499

  999

2

Vietnam Airlines

 23:40 thứ 2, 3, 5, 6, CN

  07:25 ngày hôm sau

VN 950/ @UA 9684

Boeing 777/ Boeing 777

  680

  1300

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES )

 

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

American Airlines

 23:50 thứ 4, 7

  10:05 ngày hôm sau

JL 5134/ AA128

Boeing 767/ Boeing 777

  550

  1100

2

Vietnam Airlines

 23:40 Thứ 2,3,5,6, CN

  10:15 ngày hôm sau

VN 950/ AA 128

Boeing 777/ Boeing 777

  550

  1000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

  

 

 

 

HANOI ( VIETNAM ) - BOSTON ( UNITED STATES )

 

Số TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (QuaParis)

15:25 ngày hôm sau

VN535

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (QuaParis)

15:25 ngày hôm sau

VN535

Boeing 777

 

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

3

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (quaTokyo)

16:45 ngày hôm sau

VN958

Boeing 767

600 USD

1200 USD (Khứ hồi 1 năm)

4

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (quaTokyo)

16:45 ngày hôm sau

VN958

Boeing 767

 

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

  

HANOI(VIETNAM) - ATLANTA ( UNITED STATES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (quaTokyo)

14:15 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

600 USD

1200 USD

2

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (quaTokyo)

14:15 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

 

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

 

HANOI (VIETNAM) - CHICAGO (UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)

16:50 ngày hôm sau

VN545

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)

16:50 ngày hôm sau

VN545

Boeing 777

 

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

3

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

16:50 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

4

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

16:50 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

 

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

 

 HANOI(VIETNAM) - DALLAS (UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)

14:30 ngày hôm sau

VN 545

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)

14:30 ngày hôm sau

VN 545

Boeing 777

 

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

3

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

15:20 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

4

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

15:20 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

 

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

5

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

09:05 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

550 USD

1100 USD (Khứ hồi 1 năm)

6

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

09:05 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

 

950 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HANOI (VIETNAM) - HOUSTON ( UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

13:35 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

600 USD

1200 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

13:35 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

 

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HANOI (VIETNAM) - MIAMI ( UNITED STATES)


TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

15:10 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

15:10 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

 

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

3

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (quaTokyo)

15:12 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

600 USD

1200 USD (Khứ hồi 1 năm)

4

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (quaTokyo)

15:12 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

 

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 Ha Noi (VIETNAM) - NEW YORK (UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

12:20 ngày hôm sau

VN 535

Boeing767

650 USD

1250 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

12:20 ngày hôm sau

VN 535

Boeing767

 

1150 USD (Khứ hồi 3 tháng)

3

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo)

17:50 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

550 USD

1100 USD (Khứ hồi 1 năm)

4

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo)

17:50 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

 

950 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

  

 

 

 

 HANOI (VIETNAM) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

17:20 các ngày trong tuần (quaTaipei)

19:00 ngày hôm sau

VN 924

Airbus A321

520 USD

850 USD (Khứ hồi 1 năm)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HANOI ( VIETNAM) - SAN JOSE ( UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (quaTokyo)

 

 

Boeing 777

530 USD

950 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

17:20 các ngày trong tuần (quaTaipei)

 

VN901/ AA128

Boeing 767

570 USD

1100 USD (Khứ hồi 1 năm)

 

 

 

 

 

  

 

 

HANOI ( VIETNAM) - WASHINGTON ( UNITED STATES)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (quaTokyo)

16:30 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

600 USD

1200 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (quaTokyo)

16:30 ngày hôm sau

VN 954

Boeing 777

 

1050 USD (Khứ hồi 3 tháng)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HANOI ( VIETNAM) - OTTAWACANADA)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (quaTokyo)

 

VN 954

Boeing 777

850 USD

1500 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

 

VN 535

Boeing 777

 

1500 USD (Khứ hồi 6 tháng)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HANOI ( VIETNAM ) - QUEBEC ( CANADA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

 

VN 535

Boeing 777

 

1500 USD (Khứ hồi 6 tháng)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HANOI ( VIETNAM ) - MONTREAL (CANADA)

  

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

12:10 ngày hôm sau

VN 535

Boeing 777

 

1350 USD (Khứ hồi 6 tháng)

2

Vietnam Airlines

 

 

 

 

850 USD(Qua Tokyo và Vancouver)

1500 USD (Khứ hồi 1 năm)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HANOI (VIETNAM) - VANCOUVER (CANADA)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong)

11:45, 20:55 ngày hôm sau

VN 790/792

Airbus 321/ Boeing 747

580 USD

1150 USD (Khứ hồi 1 năm)

2

Vietnam Airlines

17:20 các ngày trong tuần (quaTaipei)

19:40 ngày hôm sau

VN 924

Airbus 321

650 USD

1150 USD (Khứ hồi 1 năm)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HANOI (VIETNAM) - TORONTO (CANADA)

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Vietnam Airlines

11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong)

21:55 ngày hôm sau

VN 790

Airbus 321

650 USD

1150 USD (Khứ hồi 1 năm)

 

 

 

 

 

 

 

 

Đối tác
  • fanpage
  • Du lịch HẠ LONG
  • Fix Vietnam
  • Quảng cáo
  • Du lịch Thái Lan
  • MỸANH TOURS
  • Quảng cáo
  • Quảng cáo
  • Vietcombank
Video
Huế, tình yêu của tôi
Du lịch MIỆT VƯỜN SÔNG NƯỚC BẾN TRE
Welcome to ThaiLan
Hỗ trợ trực tuyến
fixvietnam@gmail.com
0906438998 - 0912232855
043.5131586
My status  dulichmyanh@gmail.com
Thông tin hữu ích
  
  
 
  
 
Thống kê truy cập
Hiện đang có: 14 người online.
Tổng số lượt truy cập: 207782