Du lịch Mỹ Anh Tours   /  Vé máy bay, tàu hỏa

Bảng giá vé Máy Bay đi các nước Châu Á (2012-03-01 02:10:00)



 


Mời Quý khách mua vé theo số điện thoại:    043.5123 858

Hotline: 0912 232 855

 

HA NOI (VIETNAM ) - BAC KINH (CHINA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  20:00 cùng ngày

 @CX 790/ CX 312

 Airbus A321/ Airbus A330

 

  570

2

  China Southern Airlines

 10:45 thứ 2, 5, 7

  18:00 cùng ngày

 @CZ 774/ CZ 3109

 Airbus A320/ Boeing 777

  238

  476

3

  China Southern Airlines

 14:50 thứ 3, 4, 6, CN

  22:10 cùng ngày

 CZ 372/ CZ 3195

 Boeing 777-500/ Boeing 777-500

  238

  476

4

  Thai Airways

 20:45 thứ 3, 6, CN

  06:15 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 674

 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600

  440

  725

5

  Vietnam Airlines

 10:05 thứ 3, 6, CN trong tuần

  14:30 cùng ngày

 VN900

 Airbus 320/

  270

  495

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

 

HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 11:15 các ngày trong tuần

  13:05 cùng ngày

 TG 683

 Airbus A300-600

  180

  295

2

  Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  22:35 cùng ngày

 TG 685

 Airbus A300-600

  180

  295

3

  Vietnam Airlines

 09:30 các ngày trong tuần

  11:20 cùng ngày

 VN 831

 Airbus 320

  125

  240

4

  Vietnam Airlines

 14:30 thứ 3, 5, 7, CN

  16:20 cùng ngày

 VN 833

 Airbus 320

  125

  240

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  China Southern Airlines

 14:00 thứ 3, 5 các ngày trong tuần

  16:30 cùng ngày

 CZ372

 Boeing 737-500

  140

  280

2

  China Southern Airlines

 13:45 thứ 7 trong tuần

  16:15 cùng ngày

 CZ 372

 Boeing 737 - 500

  140

  280

3

  China Southern Airlines

 10:45 thứ 2, 5

  13:15 cùng ngày

 CZ774

 Airbus A320

  140

  280

4

  Thai Airways

 11:15 thứ 2, 4, 7

  19:15 cùng ngày

 TG 683/ TG 678

 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600

  350

  580

5

  Vietnam Airlines

 15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần

  17:50 cùng ngày

 VN914

 Airbus 320/ 150 chỗ

  140

  280

6

  Vietnam Airlines

 10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần

  13:15 cùng ngày

 VN918

 Airbus 320/ 150 chỗ

  140

  280

 

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  13:55 cùng ngày

 @CX790

 Airbus A321

  272

  544

2

  Cathay Pacific Airlines

 19:10 các ngày trong tuần

  22:00 cùng ngày

 @CX792

 Airbus A321

  272

  544

3

  Thai Airways

 11:15 các ngày trong tuần

  19:25 cùng ngày

 TG 683/ TG 630

 Airbus A300 - 600/ Boeing 777

  315

  525

4

  Vietnam Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  13:55 cùng ngày

 VN 790

 Airbus 320/ 150 chỗ

  270

  540

5

  Vietnam Airlines

 19:10 các ngày trong tuần

  22:00 cùng ngày

 VN792

 Airbus 320/ 150 chỗ

  270

  540

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific

 11:05 các ngày trong tuần

  21:15 cùng ngày

 @CX 790/ CX 711

 Airbus A320/ Boeing 777

  413

  750

2

  Malaysia Airlines

 10:00 thứ 2, 4, 5, 7

  17:30 cùng ngày

 @MH 9759/ MH 723

 Airbus A320 - 100/ Airbus A330

  445

  580

3

  Thai Airways

 20:35 các ngày trong tuần

  12:00 ngày hôm sau

 TG685/ TG433

 Airbus Jet/ Airbus A330

  395

  655

4

  Vietnam Airlines

 07:00 các ngày trong tuần

  18:20 cùng ngày

 VN 741/ SQ 162

 Airbus A321/ Boeing 773-300

  280

  520

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

 

HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 20:45 thứ 2, 3, 5, 6, CN

  14:05 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 612

 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600

  315

  525

2

  Vietnam Airlines

 11:10 thứ 3, 6, CN trong tuần

  13:55 cùng ngày

 VN908

 Airbus 320

  160

  300

 

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Malaysia Airlines

 13:30 các ngày trong tuần

  17:55 cùng ngày

 MH753

 Boeing 734 - 400

  235

  425

2

  Thai Airways

 10:40 thứ 2, 4, 5, 7

  18:20 cùng ngày

 TG683/ LH 4751

 Airbus Jet/ Airbus Jet

  310

  515

3

  Vietnam Airlines

 10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong tuần

  14:15 cùng ngày

 VN759

 Airbus 320/ 150 chỗ

  155

  300

4

  Vietnam Airlines

 13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong tuần

  17:50 cùng ngày

 @VN753

 Boeing 737

  155

  300

5

  Vietnam Airlines

 14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần

  19:00 cùng ngày

 @VN753

 Boeing 737

  155

  300

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  18:30 cùng ngày

 @CX 790/ CX 903

 Airbus A321/ Boeing 777

  346

  630

2

  Malaysia Airlines

 15:20 thứ 6 trong tuần

  08:10 ngày hôm sau

 MH 753/ @MH 9058

 Boeng 737 - 400/ Boeing 737

  445

  580

3

  Philippine Airlines

 06:30 thứ 3, 5, 7

  13:40 cùng ngày

 VN 211/ PR 592

 Airbus A320/ Airbus A340 - 300

  300

  680

4

  Thai Airways

 11:15 thứ 3, 5, 6, CN

  19:30 cùng ngày

 TG 683/ TG 624

 Airbus A300- 600/ Airbus A300- 600

  370

  610

5

  Vietnam Airlines

 11:30 thứ 2, 4, 6, CN trong tuần

  19:10 cùng ngày

 VN 217/ @VN 598

 Boeing 777/ Boeing 737

  280

  560

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Japan Airlines

 23:35 thứ 2, 6

  05:45 ngày hôm sau

 JL 756

 Boeing 767

  500

  1050

2

  Vietnam Airlines

 23:35 thứ 2, 6

  05:45 ngày hôm sau

 @VN 948

 Boeing 767

  500

  980

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  10:00 cùng ngày

 KE 684/ KE 1401

 Airbus A330 - 300/ Boeing 737 - 900

  370

  740

2

  Vietnam Airlines

 17:00 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần

  07:50 ngày hôm sau

 VN781

 Boeing 777/ 307 chỗ

  350

  690

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Korean Air

 23:20 các ngày trong tuần

  05:35 ngày hôm sau

 KE 684

 Boeing 737 - 800

  370

  740

2

  Vietnam Airlines

 00:35 các ngày trong tuần

  06:40 cùng ngày

 @VN684

 Airbus 320

  350

  690

 

 

 

 

 

 

 


 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  China Southern Airlines

 10:45 thứ 2, 5, 7

  18:00 cùng ngày

 @CZ 774/ CZ 3503

 Airbus A320/ Boeing 777

  340

  500

2

  China Southern Airlines

 14:50 thứ 3, 4, 6, CN

  21:25 cùng ngày

 CZ 372/ CZ 3595

 Airbus A320/ Airbus A320

  340

  500

3

  Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  06:00 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 662

 Airbus A300- 600/ Airbus A330 - 300

  420

  695

4

  Vietnam Airlines

 10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần

  18:00 cùng ngày

 VN 918/ CZ 3503

 Airbus A320 - 100/ Boeing 777

  255

  510

5

  Vietnam Airlines

 14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần

  21:25 cùng ngày

 @VN 914/ CZ 3595

 Airbus A320 - 100/ Airbus A320 - 100

  255

  510

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  19:40 cùng ngày

 CX 790/ CX 711

 Airbus A321/ Boeing 777

  378

  630

2

  Malaysia Airlines

 13:30 các ngày trong tuần

  20:25 cùng ngày

 MH 753/ MH 607

 Airbus A320/ Boeing 737 - 400

  300

  530

3

  Singapore Airline

 13:30 các ngày trong tuần

  18:00 cùng ngày

 SQ 175

 Boeing 777 - 200

  393

  600

4

  Thai Airways

 10:40 các ngày trong tuần

  18:35 cùng ngày

 TG683/ TG409

 Airbus Jet / Airbus Jet

  310

  515

5

  Vietnam Airlines

 07:00 các ngày trong tuần

  13:25 cùng ngày

 VN741

 Airbus 321

  150

  290

6

  Vietnam Airlines

 16: 35 thứ 3, 5, 7, CN

  21:00 cùng ngày

 VN745

 Airbus 320

  150

  290

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Cathay Pacific Airlines

 11:05 các ngày trong tuần

  18:05 cùng ngày

 @CX 790/ CX 400

 Airbus A321/ Boeing 747 - 400

  347

  580

2

  Cathay Pacific Airlines

 19:10 các ngày trong tuần

  00:35 ngày hôm sau

 @CX 792/ CX 462

 Airbus A321/ Airbus A340 - 300

  347

  580

3

  Thai Airways

 20:35 các này trong tuần

  11:45 ngày hôm sau

 TG 685/ TG 634

 Airbus Jet/ Boeing 777

  370

  610

4

  Vietnam Airlines

 13:00 thứ 3, 4, 6, 7

  17:20 cùng ngày

 @VN 922

 Boeing 737

  360

  600

5

  Vietnam Airlines

 16:45 các ngày trong tuần

  21:05 cùng ngày

 VN 924

 Airbus A321

  360

  600

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Japan Airlines

 23:35 thứ 5, CN

  06:20 ngày hôm sau

 JL 752

 Boeing 767

  500

  1050

2

  Japan Airlines

 23:55 thứ 2, 4, 6, 7

  06:40 ngày hôm sau

 @JL 5136

 Boeing 767

  500

  1050

3

  Vietnam Airlines

 23:35 thứ 5, CN

  06:20 ngày hôm sau

 @VN958

 Boeing 767 - 300

  500

  980

4

  Vietnam Airlines

 23:55 thứ 2, 4, 6, 7

  06:40 ngày hôm sau

 VN954

 Boeing 767 - 300

  500

  980

 

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 12:35 các ngày trong tuần

  14:00 cùng ngày

 TG681

 Airbus

  190

  315

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 12:35 các ngày trong tuần

  19:15 cùng ngày

 TG681/TG672

 Airbus AB6

  315

  525

2

  Vietnam Airlines

 08:30 Thứ 2, 5, CN

  11:30 cùng ngày

 VN368

 Airbus 320

  230

  380

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

 

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 20:45 các ngày trong tuần

  11:25 ngày hôm sau

 TG685/TG433

 Airbus

  280

  465

2

  Vietnam Airlines

 10:30 các ngày trong tuần

  17:30 cùng ngày

 VN 757/MH 723

 Airbus 320

  230

  410

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

 

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 12:35 các ngảy trong tuần

  19:35 cùng ngày

 TG681/TG409

 Airbus

  280

  465

2

  Vietnam Airlines

 10:30 các ngày trong tuần

  13:25 cùng ngày

 VN 741

 Airbus A321/ 120 - 180 chỗ

  185

  340

3

  Vietnam Airlines

 13:50 các ngày trong tuần

  16:40 cùng ngày

 VN 1725

 Boeing 737

  185

  340


 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

  Thai Airways

 21:10 các ngày trong tuần

  11:45 ngày hôm sau

 TG 687/ TG 634

 Airbus Jet/ Boeing 777

  305

  505

2

  Thai Airways

 12:10 các ngày trong tuần

  22:45 cùng ngày

 TG 681/ TG 636

 Airbus Jet/ Airbus A330

  305

  505

3

  Vietnam Airlines

 16:55 các ngày trong tuần

  21:12 cùng ngày

 VN 928

 Boeing 767 - 300

  290

  520

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đối tác
  • fanpage
  • Du lịch HẠ LONG
  • Fix Vietnam
  • Quảng cáo
  • Du lịch Thái Lan
  • MỸANH TOURS
  • Quảng cáo
  • Quảng cáo
  • Vietcombank
Video
Huế, tình yêu của tôi
Du lịch MIỆT VƯỜN SÔNG NƯỚC BẾN TRE
Welcome to ThaiLan
Hỗ trợ trực tuyến
fixvietnam@gmail.com
0906438998 - 0912232855
043.5131586
My status  dulichmyanh@gmail.com
Thông tin hữu ích
  
  
 
  
 
Thống kê truy cập
Hiện đang có: 46 người online.
Tổng số lượt truy cập: 213028